Xe nâng tự hành cắt kéo Genie -1930

Chiều cao làm việc: 7.80m

Chiều cao đến sàn: 5.80m

Khả năng tải: 227kg

Năng lượng: Ắc quy 24V

Trọng lượng: 1226kg

Danh mục:

Thiết bị xe nâng tự hành cắt kéo Genie – 1930 thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng khi xoay xở trong các không gian chật chội, có khả năng làm việc xuất sắc trong nhà và ngoài công trường, các hoạt động bảo trì và lắp đặt với các bề mặt cứng và bằng phẳng, thi công trên cao an toàn.

Mô tả đăc điểm xe nâng tự hành cắt kéo Genie – 1930

Hoạt động bằng điện, hoàn toàn không có khí thải bánh lái trước chủ động và không có bán kính xoay trong mở rộng sàn nâng ra ngoài 39 in (1 m) Bộ sạc acquy tự động 25 amp. Các điều khiển từng phần đối với các chức năng lái Nhiều thắng đĩa giúp giảm tốc một cách êm mượt.

xe-nang-nguoi-tu-hanh-genie-gs-1930-8m-lam-viec-2

>>> Xem thêm: 

Xe nâng tự hành cắt kéo 2632

Xe nâng tự hành Genie GS 4047 -14 m làm việc

Các khóa tốc độ lái giúp giới hạn tốc độ khi nâng lên các bảng chuẩn đoán trên xe giúp hỗ trợ xử lý sự cố dễ dàng. Chức năng dừng khẩn cấp ở cả điều khiển sàn nâng và dưới mặt đất. Các vỏ bánh xe đặc không tạo vết. Sàn nâng sử dụng điện AC.

 

Các thông số kỹ thuật

Model

GS-1530

GS-1930

Kích thước

US

Mét

US

Mét

Chiều cao làm việc tối đa

21 ft

6.57 m

25 ft

7.79 m

A Chiều cao sàn làm việc tối đa

15 ft

4.57 m

19 ft

5.79 m

B Chiều dài sàn- bên ngoài

– mở rộng

5 ft 4 in

8 ft 4 in

1.63 m

2.54 m

5 ft 4 in

8 ft 4 in

1.63 m

2.54 m

Phần mở rộng sàn

3 ft

0.91 m

3 ft

0.91 m

C Chiều rộng sàn- bên ngoài

2 ft 5 in

0.74 m

2 ft 5 in

0.74 m

Chiều cao của lan can

3 ft 3 in

0.99 m

3 ft 3 in

0.99 m

Chiều cao ván để chân

6 in

0.15 m

6 in

0.15 m

D Chiều cao xếp gọn: Lan can cố định

Lan can gập

Ray gập

6 ft 5 in

6 ft 8 in

5 ft 8 in

1.96 m

2.03 m

1.73 m

6 ft 7 in

6 ft 11 in

5 ft 9 in

2.00 m

2.11 m

1.75m

E Chiều dài – xếp gọn

– khi vươn

6 ft

9 ft

1.83 m

2.74 m

6 ft

9 ft

1.83 m

2.74 m

F Chiều rộng

2 ft 6 in

0.76 m

2 ft 6 in

0.76 m

G Khoảng cách giữa trục bánh xe

4 ft 4 in

1.32 m

4 ft 4 in

1.32 m

H Khoảng cách gầm xe- tâm

I với bộ phận bảo vệ được triển khai

2.4 in

0.75 in

0.06 m

0.02 m

2.4 in

0.75 in

0.06 m

0.02 m

Hiệu suất

Khả năng tải

Khả năng tải- khi mở rộng sàn

600 lbs

250 lbs

272 kg

113 kg

500 lbs

250 lbs

227 kg

113 kg

Tốc độ lái- khi xếp gọn

Tốc độ lái- khi nâng

2.5 mph

0.5 mph

4.0 km/h

0.8 km/h

2.5 mph

0.5 mph

4.0 km/h

0.8 km/h

Khả năng leo dốc khi xếp gọn

30%

30%

Bán kính quay- bên trong

0

0

Bán kính quay- bên ngoài

5 ft 1 in

1.55 m

5 ft 1 in

1.55 m

Tốc độ nâng/ hạ

16/ 29 giây

16/ 25 giây

Điều khiển

Tương thích

Tương thích

Lái

Hai bánh trước

Hai bánh trước

Phanh đĩa

Hai bánh sau

Hai bánh sau

Lốp cứng không để lại vết

12 x 4.5 x 8 in

30 x 11 x 20 cm

12 x 4.5 x 8 in

30 x 11 x 20 cm

Nguồn nhiên liệu

24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)

24 V DC (4 ắc quy 6V 225 Ah)

Thể tích hệ thống thuỷ lực

3.75 gal

14.2 lít

3.75 gal

14.2 lít

Trọng lượng máy

2575 lbs

1168 kg

2702 lbs

1226 kg